Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
花
はな
に
水
みず
をやる
必要
ひつよう
はなかったのに。
終
お
えるとすぐ
雨
あめ
がふりだした。
Không cần phải tưới nước cho hoa, vừa xong trời đã bắt đầu mưa.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
無い
ない
không tồn tại
終える
おえる
kết thúc
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
雨
あめ
mưa
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
花
Hoa
hoa
水
Thủy
nước
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
終
Chung
kết thúc
雨
Vũ
mưa