Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
臆測
おくそく
でものを
言
い
わないようにしないとね。
Chúng ta không nên phán xét dựa trên suy đoán.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
憶測
おくそく
phỏng đoán; suy đoán; giả định
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
言う
いう
nói
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
Hán tự:
臆
Ức
nhút nhát; tim; tâm trí; sợ hãi; nhát gan
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
言
Ngôn
nói; từ