Dịch nghĩa:

Nghề nghiệp không chỉ đơn thuần là để kiếm sống.

Hán tự:

Chức công việc; việc làm
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ
Sinh sinh; cuộc sống
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng