Dịch nghĩa:

Một số bạn cùng lớp đã đậu kỳ thi, nhưng phần còn lại đều trượt.

Hán tự:

Cấp cấp bậc
Hữu bạn bè
Nhân người
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Tàn còn lại; dư
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về