不合格 [Bất Hợp Cách]

ふごうかく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

trượt kỳ thi; bị từ chối; bị loại

JP: 50人ごじゅうにん応募おうぼしゃのうち20人にじゅうにん合格ごうかくとなった。

VI: Trong số 50 người ứng tuyển, 20 người đã không đạt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは今日きょう試験しけん合格ごうかくだった。
Tom đã trượt kỳ thi hôm nay.
かれ合格ごうかくだったのにはおどろいた。
Tôi đã ngạc nhiên vì anh ấy không đậu.
級友きゅうゆうなんにんかは試験しけん合格ごうかくしたが、のこりの全部ぜんぶ合格ごうかくだった。
Một số bạn cùng lớp đã đậu kỳ thi, nhưng phần còn lại đều trượt.
彼女かのじょ一生懸命いっしょうけんめい勉強べんきょうしたが、試験しけん合格ごうかくした。
Cô ấy đã học hành chăm chỉ nhưng vẫn trượt kỳ thi.
試験しけんどうだった?」「1てんりなかった」「えっ?合格ごうかく」「らしい」
"Kỳ thi thế nào?" - "Thiếu một điểm." - "Ê, rớt à?" - "Có vẻ vậy."
試験しけんけたときかれ一生懸命いっしょうけんめい努力どりょくしたが、合格ごうかくだった。
Khi dự thi, anh ấy đã cố gắng hết sức nhưng không đậu.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 不合格
  • Cách đọc: ふごうかく
  • Loại từ: Danh từ; có thể dùng làm vị ngữ (〜は不合格だ/になる)
  • Lĩnh vực: Thi cử, tuyển dụng, kiểm định chất lượng

2. Ý nghĩa chính

不合格 nghĩa là “không đạt/không đỗ/trượt” so với tiêu chuẩn đề ra (kỳ thi, vòng tuyển dụng, kiểm tra chất lượng...). Trái nghĩa với 合格 (đỗ/đạt).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 不合格: không đạt tiêu chuẩn xét duyệt/thi cử nói chung.
  • 落第: trượt lớp/học phần (màu sắc học đường, đôi khi cổ hơn).
  • 失格: bị tước tư cách (do phạm quy/vi phạm điều kiện).
  • 不採用: không được tuyển dụng (trong tuyển dụng nhân sự).
  • 合格: đạt/đỗ (đối nghĩa).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 試験に不合格になる/不合格だった: trượt kỳ thi.
  • 不合格通知/不合格基準/一次不合格: thông báo trượt/tiêu chuẩn loại/trượt vòng 1.
  • 製品検査で不合格: không đạt trong kiểm định sản phẩm.
  • Ngữ điệu trung tính, dùng trong văn bản chính thức và đời thường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
合格 Đối nghĩa Đỗ, đạt Trái nghĩa trực tiếp
落第 Đồng nghĩa gần Trượt lớp/môn Thiên về nhà trường
失格 Liên quan Mất tư cách Do vi phạm quy định/điều kiện
不採用 Liên quan Không được tuyển Trong tuyển dụng nhân sự
通過 Liên quan Vượt qua Ngược nghĩa theo ngữ cảnh (vượt vòng)

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 不: không, bất.
  • 合: hợp, phù hợp.
  • 格: cách, chuẩn mực, hạng.
  • Cấu tạo: 不 (không) + 合格 (đạt chuẩn) → không đạt chuẩn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thông báo kết quả, người Nhật thường dùng cách nói giảm nhẹ như “今回はご縁がありませんでした” (lần này không có duyên) thay cho “不合格です”. Tuy vậy, trên văn bản chính thức vẫn ghi “不合格” để rõ ràng về tiêu chuẩn đánh giá.

8. Câu ví dụ

  • 試験に不合格になった。
    Tôi đã trượt kỳ thi.
  • 不合格通知が届いた。
    Tôi nhận được thông báo không đỗ.
  • 面接で不合格だった。
    Tôi không đạt ở vòng phỏng vấn.
  • 一次は通ったが、二次で不合格になった。
    Tôi qua vòng một nhưng trượt ở vòng hai.
  • 基準に満たず不合格と判定された。
    Do không đạt tiêu chuẩn nên bị phán định là không đạt.
  • レポートの提出が遅れたため不合格だ。
    Vì nộp báo cáo muộn nên bị trượt.
  • 3点以下は不合格とする。
    Dưới 3 điểm sẽ được coi là không đạt.
  • この製品は検査で不合格だった。
    Sản phẩm này không đạt trong kiểm định.
  • 不合格でもあきらめない。
    trượt cũng không bỏ cuộc.
  • 合格発表に名前がなくて不合格を悟った。
    Không thấy tên trong danh sách đỗ nên tôi hiểu là đã trượt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 不合格 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?