Dịch nghĩa:

Tôi quyết tâm không bao giờ đến trễ hẹn.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Trì chậm; muộn; phía sau; sau