Dịch nghĩa:
私は昨日彼に会ったが、そのとき彼はそのニュースを私に話した。
Hôm qua tôi gặp anh ấy, và lúc đó anh ấy đã kể cho tôi nghe về tin tức đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện