Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
彼
かれ
に
手
て
を
貸
か
してやらないほうがいいと
思
おも
う。
Tôi nghĩ tốt hơn là không nên giúp đỡ anh ấy.
Ngữ pháp:
V ないほうがいい (V nai hou ga ii)
Biểu thị ý tưởng rằng tốt hơn không nên làm điều gì đó.
JLPT N4
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
手
て
tay; cánh tay
貸す
かす
cho mượn; cho vay
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ
tay
貸
Thải
cho vay
思
Tư
nghĩ