V ないほうがいい
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-negative form + ほうがいい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ないほうがいい được sử dụng để gợi ý rằng tốt hơn là không nên làm một hành động nào đó. Nó được hình thành bằng cách lấy dạng phủ định của động từ và thêm ほうがいい.
Ví dụ:
1. この薬は飲まないほうがいいです。
Bạn không nên uống thuốc này.
2. 急いでいるときは、走らないほうがいい。
Khi đang vội, bạn không nên chạy.
3. 彼に秘密を知られたくなければ、話さないほうがいい。
Nếu không muốn anh ấy biết bí mật, bạn không nên nói.
4. 雨の日には、外出しないほうがいい。
Vào ngày mưa, bạn không nên ra ngoài.