V ないほうがいい
JLPT N4
Biểu thị ý tưởng rằng tốt hơn không nên làm điều gì đó.

Cấu trúc:

Verb-negative form + ほうがいい

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ないほうがいい được sử dụng để gợi ý rằng tốt hơn là không nên làm một hành động nào đó. Nó được hình thành bằng cách lấy dạng phủ định của động từ và thêm ほうがいい.

Ví dụ:

Bạn không nên uống thuốc này.
Khi đang vội, bạn không nên chạy.
Nếu không muốn anh ấy biết bí mật, bạn không nên nói.
Vào ngày mưa, bạn không nên ra ngoài.