Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは彼かれがしてくれたことに恩義おんぎがある。
Tôi cảm thấy biết ơn về những gì anh ấy đã làm cho tôi.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
恩義
おんぎ
nghĩa vụ; ân huệ; món nợ ân tình
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
恩
Ân ân huệ; lòng tốt; ân đức
義
Nghĩa chính nghĩa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật