Dịch nghĩa:

Tôi không bao giờ chán khiêu vũ.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Bão no nê; chán; buồn chán; thỏa mãn