Dịch nghĩa:
私はスポーツを競争ではなく趣味でするのが好きです。
Tôi thích chơi thể thao như một sở thích chứ không phải là một cuộc thi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
競
Cạnh
cạnh tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
味
Vị
hương vị; vị
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó