Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはギターを弾ひくことはできない。ましてやバイオリンは弾ひけない。
Tôi không thể chơi guitar, huống chi là violin.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
ギター
đàn guitar
弾く
ひく
chơi (nhạc cụ có dây hoặc phím)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
況して
まして
càng nhiều; chưa kể đến
バイオリン
vĩ cầm
弾ける
はじける
nổ tung; bật ra

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
弾
Đạn viên đạn; bật dây; búng; bật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật