Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはあなたが実際じっさいにそのことを知しっていると思おもう。
Tôi nghĩ bạn biết chuyện đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
実際
じっさい
thực tế; sự thật; điều kiện thực tế
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
知る
しる
biết; nhận thức
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
実
Thực thực tế; hạt
際
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
知
Tri biết; trí tuệ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật