Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のラテン
語
ご
の
本
ほん
は、テーブルの
上
うえ
にあるよ。
Cuốn sách tiếng Latin của tôi đang ở trên bàn đấy.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ラテン語
ラテンご
tiếng Latin
本
ほん
sách; tập; kịch bản
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
上
Thượng
trên