Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしに関かんする限かぎり申もうし上あげることはありません。
Với tôi, không có gì để nói thêm.

Ngữ pháp:

限り(kagiri)

Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
関する
かんする
liên quan; có liên quan
限り
かぎり
giới hạn
申し上げる
もうしあげる
nói; kể; phát biểu; bày tỏ; đề nghị; gửi (lời chào, chúc mừng, v.v.)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
関
Quan kết nối; cổng; liên quan
限
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng
申
Thân có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
上
Thượng trên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật