Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしには父ちちがまだ生いきていると思おもえてならない。
Tôi không thể tin được rằng cha tôi vẫn còn sống.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~てならない (〜de naranai)

Chỉ cảm xúc hoặc cảm giác không thể kiểm soát; 'không thể không', 'một cách áp đảo'.
JLPT N2

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
父
ちち
cha
未だ
まだ
vẫn
生きる
いきる
sống; tồn tại
思える
おもえる
có vẻ; dường như
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
父
Phụ cha
生
Sinh sinh; cuộc sống
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật