~てならない
JLPT N2
Chỉ cảm xúc hoặc cảm giác không thể kiểm soát; 'không thể không', 'một cách áp đảo'.

Cấu trúc:

な-Adjective + でならない / い-Adjective (く) + てならない / Verb-て + ならない

Mô tả chi tiết

Mẫu ngữ pháp ~てならない diễn đạt một cảm giác rất mạnh mẽ, thường là không tự nguyện—ví dụ, '不思議でならない' (nó quá bí ẩn đến nỗi tôi không thể không nghĩ về nó), '残念でならない' (tôi rất thất vọng), '心配でならない' (tôi cực kỳ lo lắng).

Ví dụ:

Diễn xuất của anh ấy tuyệt vời không thể tả.
Cứ lo lắng về kết quả thi không chịu nổi.
Bạn chuyển đi rồi, thấy buồn không chịu nổi.
Lần đầu đi du lịch nước ngoài, lo lắng không chịu nổi.