~てならない
JLPT N2
Cấu trúc:
な-Adjective + でならない / い-Adjective (く) + てならない / Verb-て + ならない
Mô tả chi tiết
Mẫu ngữ pháp ~てならない diễn đạt một cảm giác rất mạnh mẽ, thường là không tự nguyện—ví dụ, '不思議でならない' (nó quá bí ẩn đến nỗi tôi không thể không nghĩ về nó), '残念でならない' (tôi rất thất vọng), '心配でならない' (tôi cực kỳ lo lắng).
Ví dụ:
1. 彼の演技が素晴らしくてならない。
Diễn xuất của anh ấy tuyệt vời không thể tả.
2. 合格発表が気になってならない。
Cứ lo lắng về kết quả thi không chịu nổi.
3. 友達が引っ越してしまって、寂しくてならない。
Bạn chuyển đi rồi, thấy buồn không chịu nổi.
4. 初めての海外旅行で、不安でならない。
Lần đầu đi du lịch nước ngoài, lo lắng không chịu nổi.