Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしにとって初はじめての上京じょうきょうはわくわくすることでした。
Lần đầu tiên tôi lên Tokyo là một trải nghiệm thú vị.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
初めて
はじめて
lần đầu tiên
上京
じょうきょう
đi (lên) thủ đô; đi Tokyo
わくわく
hào hứng; hồi hộp; phấn khích
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
初
Sơ lần đầu; bắt đầu
上
Thượng trên
京
Kinh kinh đô

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật