Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしにとって、トムと語かたり合あうことほど楽たのしいことはないんだよ。
Đối với tôi, không có gì thú vị hơn là được nói chuyện với Tom.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
語り合う
かたりあう
nói chuyện cùng nhau
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
楽しい
たのしい
vui vẻ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật