Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちはそのなぞのはっきりした説明せつめいを聞きくことができなかった。
Chúng ta không thể nghe được lời giải thích rõ ràng về bí ẩn đó.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
其の
その
đó; cái đó
謎
なぞ
câu đố
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
為る
する
làm
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
聞く
きく
nghe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
説
Thuyết ý kiến; lý thuyết
明
Minh sáng; ánh sáng
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật