Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちの世界せかいをもっとよいものにするように努つとめよう。
Chúng ta hãy cố gắng làm cho thế giới của chúng ta tốt đẹp hơn.

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
世界
せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
努める
つとめる
cố gắng (làm); nỗ lực; cố gắng hết sức; làm việc chăm chỉ; phấn đấu; cống hiến; cam kết (làm)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
世
Thế thế hệ; thế giới
界
Giới thế giới; ranh giới
努
Nỗ cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật