Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
生徒
せいと
たちは
1人
ひとり
ずつ
立
た
ち
上
あ
がり
自己
じこ
紹介
しょうかい
した。
Học sinh đã đứng dậy lần lượt tự giới thiệu.
Ngữ pháp:
~ずつ (〜zutsu)
Chỉ ra sự phân phối đều; 'mỗi', 'trên', 'mỗi cái'.
JLPT N4
Từ vựng:
生徒
せいと
học sinh; sinh viên
一人
ひとり
một người
立ち上がる
たちあがる
đứng dậy; đứng lên; đứng lên (trên chân mình)
自己
じこ
bản thân; chính mình
紹介
しょうかい
giới thiệu; trình bày
為る
する
làm
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
徒
Đồ
đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người
人
Nhân
người
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
紹
Thiệu
giới thiệu
介
Giới
kẹt; vỏ sò; trung gian; quan tâm