Dịch nghĩa:
理論をより詳しく吟味する前に、いくつかの指摘をしておきたい。
Trước khi xem xét kỹ lưỡng lý thuyết, tôi muốn chỉ ra một số điểm.
Từ vựng:
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
詳
Tường
chi tiết
吟
Ngâm
làm thơ; hát; ngâm thơ
味
Vị
hương vị; vị
前
Tiền
phía trước; trước
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
摘
Trích
nhéo; hái; nhổ; tỉa; cắt; tóm tắt