Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちは、僕ぼくが犬いぬを飼かうことを許ゆるしてくれないんです。
Bố tôi không cho phép tôi nuôi chó.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
僕
ぼく
tôi
犬
いぬ
chó
飼う
かう
nuôi; chăm sóc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

父
Phụ cha
僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
犬
Khuyển chó
飼
Tự nuôi; cho ăn
許
Hứa cho phép

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật