Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
熱心
ねっしん
に
勉強
べんきょう
しないと
試験
しけん
に
失敗
しっぱい
するでしょう。
Nếu không học hành chăm chỉ, bạn sẽ thất bại trong kỳ thi.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
熱心
ねっしん
nhiệt tình; hăng hái
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
試験
しけん
kỳ thi; kiểm tra
失敗
しっぱい
thất bại; sai lầm; lỗi
Hán tự:
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
心
Tâm
trái tim; tâm trí
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược