Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
濃霧
のうむ
のため
貨物
かもつ
列車
れっしゃ
は
半
はん
時間
じかん
ほど
遅
おく
れた。
Do sương mù dày đặc, tàu hàng bị trễ nửa tiếng.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
濃霧
のうむ
sương mù dày đặc
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
貨物
かもつ
hàng hóa
列車
れっしゃ
tàu hỏa
半
はん
một nửa; bán-; một phần
時間
じかん
thời gian
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
Hán tự:
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
霧
Vụ
sương mù
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau