Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
泥
どろ
だらけの
足
あし
で
居間
いま
をどたどたあるいてはいけない。
Đừng đi lòng vòng trong phòng khách với đôi chân lấm lem bùn đất.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
泥
どろ
bùn; đất ướt
足
あし
bàn chân; chân
居間
いま
phòng khách (kiểu phương Tây); phòng ngồi
どたどた
ồn ào (đặc biệt là tiếng chân nặng)
歩く
あるく
đi bộ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
居
Cư
cư trú
間
Gian
khoảng cách; không gian