Dịch nghĩa:

Tàu hỏa sắp sửa rời ga.

Hán tự:

Khí hơi nước
Xa xe
Dịch nhà ga
Xuất ra ngoài
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng