Dịch nghĩa:

Vì tàu bị trễ, tôi không thể đến đó đúng giờ.

Hán tự:

Khí hơi nước
Xa xe
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
tư nhân; tôi
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo