Dịch nghĩa:
水色は澄んだ水の色を表し、明るく淡い青色のことである。
Màu xanh nước biển thể hiện màu của nước trong, là một màu xanh nhạt sáng.
Từ vựng:
Hán tự:
水
Thủy
nước
色
Sắc
màu sắc
澄
Trừng
trong suốt; làm rõ
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
明
Minh
sáng; ánh sáng
淡
Đạm
mỏng; nhạt; nhợt nhạt; thoáng qua
青
Thanh
xanh; xanh lá