Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
水泳
すいえい
で
世界
せかい
記録
きろく
に
挑戦
ちょうせん
するつもりだ。
Tôi định thử sức với kỷ lục thế giới trong bơi lội.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
水泳
すいえい
bơi lội
世界
せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ
記録
きろく
ghi chép; ghi lại
挑戦
ちょうせん
thách thức; khiêu khích; dám; thử
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
水
Thủy
nước
泳
Vịnh
bơi
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép
挑
Thiêu
thách thức; tranh đấu; tán tỉnh
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu