Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

気きにするな。誰だれでも間違まちがうことはあるんだから。
Đừng bận tâm. Ai cũng có lúc mắc sai lầm mà.

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm
誰
だれ
ai
間違う
まちがう
sai lầm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí
誰
Thùy ai; ai đó
間
Gian khoảng cách; không gian
違
Vi khác biệt; khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật