Dịch nghĩa:
母親は彼女が夕食に遅れたことをしかった。
Mẹ đã mắng con gái vì đến muộn bữa tối.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau