Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母親
ははおや
の
死
し
は
少女
しょうじょ
にとって
打撃
だげき
であった。
Cái chết của mẹ là một cú sốc lớn đối với cô gái.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
母親
ははおや
mẹ
死
し
cái chết
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
打撃
だげき
cú sốc; đòn đánh; thiệt hại
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
死
Tử
chết
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục