Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

欲ほしい物ものを手てに入いれることができた。
Tôi đã có được thứ mình muốn.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

欲しい
ほしい
muốn
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

欲
Dục khao khát; tham lam
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
手
Thủ tay
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật