Dịch nghĩa:
植物学とは植物の科学的研究のことである。
Sinh vật học là nghiên cứu khoa học về thực vật.
Từ vựng:
Hán tự:
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
学
Học
học; khoa học
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu