Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
時計
とけい
が
止
と
まっちゃったんだ。
電池
でんち
交換
こうかん
しないといけないな。
Đồng hồ đã dừng lại rồi. Tôi phải thay pin thôi.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
時計
とけい
đồng hồ; đồng hồ đeo tay
電池
でんち
pin
交換
こうかん
trao đổi; hoán đổi; chuyển đổi; đối ứng; đổi chác; thay thế; thanh toán (séc)
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
止
Chỉ
dừng
電
Điện
điện
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới