Dịch nghĩa:
昨日の夜って、雪が降るはずじゃなかったっけ?
Tối qua không phải là có tuyết rơi sao?
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm
雪
Tuyết
tuyết
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng