Dịch nghĩa:
昨年建てられたその建物はとても大きい。
Tòa nhà được xây dựng năm ngoái thật sự rất lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
大
Đại
lớn; to