Dịch nghĩa:
明日エンジンのテストをする予定だ。
Dự kiến ngày mai sẽ tiến hành thử nghiệm động cơ.
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
予
Dữ
trước; tôi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định