Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
明日
あした
は
英語
えいご
のテストだろう、だったら
今晩
こんばん
は
数学
すうがく
の
宿題
しゅくだい
にかかずらわっちゃだめだ。
Ngày mai có bài kiểm tra tiếng Anh, tối nay không được bỏ qua bài tập toán.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
明日
あした
ngày mai
英語
えいご
tiếng Anh
テスト
bài kiểm tra
今晩は
こんばんは
chào buổi tối
数学
すうがく
toán học
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
今
Kim
bây giờ
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài