数学 [Số Học]

すうがく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

toán học

JP: 数学すうがく彼女かのじょ弱点じゃくてんです。

VI: Toán học là điểm yếu của cô ấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

数学すうがく苦手にがてです。
Tôi kém về toán.
数学すうがく得意とくいです。
Tôi giỏi toán.
数学すうがくはムズイ。
Toán học thật khó.
数学すうがくからない。
Tôi không hiểu toán.
今日きょう純粋じゅんすい数学すうがく明日あした応用おうよう数学すうがく
Toán học thuần túy hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai.
数学すうがくのテストどうだった?
Bài kiểm tra môn toán thế nào?
ジョンは数学すうがく上手じょうずです。
John giỏi toán.
数学すうがく本当ほんとうにムズイ。
Toán học thật sự khó.
ビルは数学すうがく得意とくいだ。
Bill giỏi toán.
ジョンは数学すうがく得意とくいだ。
John giỏi toán.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 数学
  • Cách đọc: すうがく
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Giáo dục, Khoa học tự nhiên
  • Ý nghĩa khái quát: ngành học nghiên cứu về số, cấu trúc, không gian và biến đổi; nói chung là “toán học”.

2. Ý nghĩa chính

数学 là môn/ngành “toán học”. Bao gồm nhiều phân nhánh như 代数学 (đại số), 幾何学 (hình học), 解析学 (giải tích), 確率・統計 (xác suất & thống kê) v.v. Có thể chỉ cả toán học thuần túy lẫn ứng dụng tùy ngữ cảnh.

3. Phân biệt

  • 算数: toán cơ bản bậc tiểu học (cộng, trừ, nhân, chia). 数学 bao quát hơn, dùng từ THCS trở lên.
  • 数理: “lý thuyết toán”, sắc thái học thuật/khái niệm; hẹp hơn 数学.
  • 数学的: tính từ “mang tính toán học” (数学的な思考 = tư duy toán học).
  • 理系 vs 文系: 数学 thuộc khối khoa học tự nhiên (理系); 文系 thiên về xã hội/nhân văn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như môn học: 数学を学ぶ/勉強する/専攻する, 数学の授業, 数学のテスト.
  • Bổ nghĩa bằng の: 数学の問題, 数学の基礎, 数学の研究.
  • Nói sở trường/sở đoản: 数学が得意だ/苦手だ.
  • Trong học thuật: 純粋数学 (toán thuần túy), 応用数学 (toán ứng dụng), 数学モデル (mô hình toán học).
  • Trong nghề nghiệp: 数学者 (nhà toán học), 数学科 (khoa bộ môn).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
算数 Liên quan (cấp độ thấp hơn) Toán cấp tiểu học Các phép tính cơ bản, không bao quát lý thuyết trừu tượng
数理 Liên quan Lý thuyết/logic toán Sắc thái học thuật, thiên lý thuyết
数学的 Từ dẫn xuất Mang tính toán học Tính từ-na: 数学的な+名詞
代数学/幾何学/解析学 Phân nhánh Đại số/Hình học/Giải tích Bộ môn con của 数学
統計学 Liên quan Thống kê học Ứng dụng rộng trong dữ liệu
文系 Đối lập (khối ngành) Khối xã hội/nhân văn Trái hướng với 理系 nói chung
国語/文学 Đối lập (môn học) Ngữ văn/Văn học Không phải đối nghĩa trực tiếp, chỉ đối trọng chương trình học

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 数: “số, đếm”; On: スウ; Kun: かず, かぞ-える.
  • 学: “học, ngành học”; On: ガク; Kun: まな-ぶ.
  • Cấu tạo: 数(số)+ 学(học)→ “học về số” = toán học.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về định hướng học tập, người Nhật thường dùng 理系・文系; trong đó 数学 là “ngôn ngữ chung” cho nhiều ngành kỹ thuật. Ngoài trường học, 数学 còn xuất hiện trong khoa học dữ liệu, tài chính định lượng, AI. Cụm “数学的思考” nhấn mạnh tư duy logic, trừu tượng và chứng minh – điều người Nhật đánh giá cao trong tuyển dụng.

8. Câu ví dụ

  • 私は数学が得意だ。
    Tôi giỏi môn toán.
  • 彼は大学で数学を専攻している。
    Anh ấy chuyên ngành toán ở đại học.
  • この学校は数学教育に力を入れている。
    Trường này chú trọng giáo dục toán học.
  • 数学の問題を解くコツを教えてください。
    Hãy chỉ cho tôi bí quyết giải bài toán.
  • 純粋数学と応用数学の違いは何ですか。
    Sự khác nhau giữa toán thuần túy và toán ứng dụng là gì?
  • 彼女は数学的な思考が鋭い。
    Cô ấy có tư duy toán học sắc bén.
  • 明日のテストは数学と英語だ。
    Bài kiểm tra ngày mai là toán và tiếng Anh.
  • この研究は数学モデルを用いている。
    Nghiên cứu này sử dụng mô hình toán học.
  • 中学生のときから数学が苦手だった。
    Từ hồi cấp hai tôi đã yếu toán.
  • 彼は国際数学オリンピックで金メダルを取った。
    Anh ấy đoạt huy chương vàng Olympic Toán quốc tế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 数学 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?