Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

旦那だんなが帰かえってきたら、すかさず聞きいてみるつもりよ。
Khi chồng về, tôi sẽ lập tức hỏi anh ấy.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

旦那
だんな
chủ nhà; ông chủ
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
聞く
きく
nghe
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

旦
Đán bình minh; sáng sớm; buổi sáng
那
Na gì?
帰
Quy trở về; dẫn đến
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật