Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

旅行りょこうに出でかけるときにも同おなじ規則きそくが当あてはまる。
Cùng một quy tắc áp dụng khi đi du lịch.

Ngữ pháp:

V るときに (〜ru toki ni)

Mô tả thời điểm khi một hành động nhất định diễn ra; 'khi', 'lúc'.
JLPT N4

Từ vựng:

旅行
りょこう
du lịch; chuyến đi; hành trình; chuyến tham quan
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
規則
きそく
quy tắc; quy định
当てはまる
あてはまる
Áp dụng (của một quy tắc); có thể áp dụng (của tiêu chuẩn, bài học, ý tưởng, v.v.); đúng (ví dụ: mô tả); phù hợp; thích hợp (ví dụ: từ); đáp ứng (yêu cầu); thỏa mãn (điều kiện); thuộc (một tiêu đề)

Hán tự:

旅
Lữ chuyến đi; du lịch
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
出
Xuất ra ngoài
同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
規
Quy tiêu chuẩn
則
Tắc quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
当
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật