Dịch nghĩa:
新機種が出たのにスペックはほとんど変わってない。
Mặc dù có mẫu mới ra mắt nhưng thông số kỹ thuật hầu như không thay đổi.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
機
Cơ
máy móc; cơ hội
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
出
Xuất
ra ngoài
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ