Dịch nghĩa:
新工場の建設用地はまだ未定である。
Địa điểm xây dựng nhà máy mới vẫn chưa được quyết định.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
場
Trường
địa điểm
建
Kiến
xây dựng
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
用
Dụng
sử dụng; công việc
地
Địa
đất; mặt đất
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định