Dịch nghĩa:

Khung của tòa nhà mới đang dần hiện ra.

Hán tự:

Tân mới
Kiến xây dựng
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Cốt bộ xương; xương; hài cốt; khung
Tổ hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
Từ dần dần; từ từ
姿
hình dáng
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy