Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

新あたらしいビデオカメラを買かうためにバイト探さがしてるんだ。
Tôi đang tìm việc làm thêm để mua máy quay video mới.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
ビデオカメラ
máy quay video; máy quay phim
買う
かう
mua; mua sắm
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng

Hán tự:

新
Tân mới
買
Mãi mua
探
Thám mò mẫm; tìm kiếm; tìm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật