Dịch nghĩa:
新しいドレスを着て彼女はとても美しく見えました。
Cô ấy trông thật đẹp khi mặc chiếc váy mới.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy